CÁC BIẾN THỂ MORSE

Mã Morse tiếng Ả Rập

Morse tiếng Ả Rập mã hóa 28 chữ cái của bảng chữ cái Ả Rập cùng với hamza. Giống các biến thể Morse phi Latinh khác, nhiều chữ cái dùng chung mẫu với Morse Latinh dựa trên sự tương đồng ngữ âm, còn những chữ chỉ có trong tiếng Ả Rập thì nhận mẫu mới.

Ngôn ngữ: Arabic Hệ chữ: Arabic Năm áp dụng: 1865 Ký tự: 29

Bảng ký tự

Dịch văn bản bằng bảng chữ này
ا
Alif
.-
ب
Ba
-...
ت
Ta
-
ث
Tha
-.-.
ج
Jim
.---
ح
Ha
....
خ
Kha
---
د
Dal
-..
ذ
Dhal
--..
ر
Ra
.-.
ز
Zay
---.
س
Sin
...
ش
Shin
----
ص
Sad
-..-
ض
Dad
...-
ط
Ta (emphatic)
..-
ظ
Za (emphatic)
-.--
ع
Ain
.-.-
غ
Ghain
--.
ف
Fa
..-.
ق
Qaf
--.-
ك
Kaf
-.-
ل
Lam
.-..
م
Mim
--
ن
Nun
-.
ه
Ha (soft)
..-..
و
Waw
.--
ي
Ya
..
ء
Hamza
.

Lịch sử và cách dùng

Morse tiếng Ả Rập ra đời cuối thế kỷ 19 để phục vụ điện báo ở thế giới Ả Rập và vẫn được dùng trong các mạng hàng hải và quân sự nói tiếng Ả Rập suốt thế kỷ 20. Người chơi vô tuyến nghiệp dư Ai Cập, Ả Rập Xê Út và nhiều nước Ả Rập khác vẫn dùng nó.

Người chơi vô tuyến nghiệp dư Ả Rập dùng nó cho các liên lạc bằng tiếng Ả Rập. Một số đài phát khu vực từng dùng Morse tiếng Ả Rập để truyền tin tức trong thời kỳ trước khi có máy fax.

Câu hỏi thường gặp

Morse tiếng Ả Rập xử lý lối viết từ phải sang trái thế nào?

Bản thân mã Morse không có hướng: nó là một chuỗi chấm và gạch theo thời gian. Người nhận viết các chữ cái Ả Rập trên giấy theo thứ tự tự nhiên từ phải sang trái. Hướng chỉ ảnh hưởng tới bản chép, không ảnh hưởng tới việc truyền.

Các dạng chữ Ả Rập (đầu, giữa, cuối) có được thể hiện trong Morse không?

Không. Morse mã hóa chữ cái ở dạng trừu tượng, không phải hình dạng của nó. Người đọc áp dụng dạng nối đúng khi chép thông điệp nhận được bằng chữ Ả Rập.

Ngày nay Morse tiếng Ả Rập được dùng ở đâu?

Chủ yếu trong vô tuyến nghiệp dư. Một số kho lưu trữ quân sự và lịch sử vẫn nhắc tới nó. Liên lạc tiếng Ả Rập hiện đại dùng Unicode và các chế độ số thay vì Morse.

Các biến thể Morse khác

Wabun Code
Japanese · Katakana
Russian Morse Code
Russian (and other Cyrillic) · Cyrillic
Greek Morse Code
Greek · Greek
Hebrew Morse Code
Hebrew · Hebrew
Korean Morse Code (SKATS)
Korean · Hangul (jamo)
Chinese Telegraph Code (CTC)
Chinese · Hanzi (via four-digit lookup)

Khám phá tất cả biến thể mã Morse → Các biến thể mã Morse trên thế giới