X

Mã Morse cho X — -..- | Các từ bắt đầu bằng X

··

Tất cả chữ cái

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Các từ bắt đầu bằng X

16 từ

Xa xoi -..- .- -..- --- .. Xac nhan -..- .- -.-. -. .... .- -. Xam -..- .- -- Xanh duong -..- .- -. .... -.. ..- --- -. --. Xanh la -..- .- -. .... .-.. .- Xanh mong ket -..- .- -. .... -- --- -. --. -.- . - Xanh navy -..- .- -. .... -. .- ...- -.-- Xay dung -..- .- -.-- -.. ..- -. --. Xe cuu thuong -..- . -.-. ..- ..- - .... ..- --- -. --. Xiao -..- .. .- --- Xin chao -..- .. -. -.-. .... .- --- Xray -..- .-. .- -.-- Xuan -..- ..- .- -. Xuan phan -..- ..- .- -. .--. .... .- -. Xung quanh -..- ..- -. --. --.- ..- .- -. .... Xuong duoi -..- ..- --- -. --. -.. ..- --- ..

Không tìm thấy từ? Sử dụng công cụ dịch của chúng tôi