Q

Mã Morse cho Q: --.- | Các từ bắt đầu bằng Q

·

Về chữ cái Q trong mã Morse

Mẫu
--.- (13 đơn vị)
Tần suất trong tiếng Anh
Hạng #25 trên 26 (0.095% trong văn bản tiếng Anh điển hình)

Mẹo nhớ

Q is dah-dah-dit-dah, God Save The Queen meter.

Ghi chú nhanh

Q is the gateway to the Q-code abbreviation system used by amateur radio operators.

Tất cả chữ cái

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Các từ bắt đầu bằng Q

16 từ

Qua ben --.- ..- .- -... . -. Qua den --.- ..- .- -.. . -. Quan --.- ..- .- -. Quan dao --.- ..- .- -. -.. .- --- Quan vot --.- ..- .- -. ...- --- - Quantum --.- ..- .- -. - ..- -- Quay lai --.- ..- .- -.-- .-.. .- .. Quay vong --.- ..- .- -.-- ...- --- -. --. Quebec --.- ..- . -... . -.-. Queen --.- ..- . . -. Quick --.- ..- .. -.-. -.- Quiet --.- ..- .. . - Quy dao --.- ..- -.-- -.. .- --- Quyen --.- ..- -.-- . -. Quyen anh --.- ..- -.-- . -. .- -. .... Quyen luc --.- ..- -.-- . -. .-.. ..- -.-.

Không tìm thấy từ? Sử dụng công cụ dịch của chúng tôi