💕 Danh mục

Mối quan hệ

Từ về mối quan hệ: tri kỷ, bạn đồng hành, sự tận tâm: mối liên kết bằng mã Morse.

30 từ

Từ vựng quan hệ (bạn, đối tác, vợ chồng, mẹ, cha, con gái, con trai, chị gái, anh trai) nằm trong số các cụm từ Morse được khắc nhiều nhất trên trang sức cá nhân và đồ trang trí nhà cửa. Mẫu Morse cho một từ chỉ quan hệ kết hợp với tên hoặc ngày là lựa chọn thiết kế tối giản phổ biến cho nhẫn cưới, biển kỷ niệm và vật phẩm tưởng niệm. Hầu hết từ chỉ quan hệ trong tiếng Anh dài 6 đến 9 chữ cái, mang lại cho mỗi từ một dấu ấn Morse đáng kể. Danh mục cũng bao gồm các thuật ngữ xuyên văn hóa (papa, mama, abuelo, oma, nonna) cho bản khắc quốc tế cá nhân hóa.

Beloved -... . .-.. --- ...- . -.. Bestfriend -... . ... - ..-. .-. .. . -. -.. Bond -... --- -. -.. Boyfriend -... --- -.-- ..-. .-. .. . -. -.. Charity -.-. .... .- .-. .. - -.-- Chemistry -.-. .... . -- .. ... - .-. -.-- Commitment -.-. --- -- -- .. - -- . -. - Community -.-. --- -- -- ..- -. .. - -.-- Companion -.-. --- -- .--. .- -. .. --- -. Connection -.-. --- -. -. . -.-. - .. --- -. Darling -.. .- .-. .-.. .. -. --. Devotion -.. . ...- --- - .. --- -. Engagement . -. --. .- --. . -- . -. - Farewell ..-. .- .-. . .-- . .-.. .-.. Fiance ..-. .. .- -. -.-. . Girlfriend --. .. .-. .-.. ..-. .-. .. . -. -.. Graduation --. .-. .- -.. ..- .- - .. --- -. Honeymoon .... --- -. . -.-- -- --- --- -. Lover .-.. --- ...- . .-. Mentor -- . -. - --- .-. Neighbor -. . .. --. .... -... --- .-. Promotion .--. .-. --- -- --- - .. --- -. Proposal .--. .-. --- .--. --- ... .- .-.. Retirement .-. . - .. .-. . -- . -. - Reunion .-. . ..- -. .. --- -. Soulmate ... --- ..- .-.. -- .- - . Sweetheart ... .-- . . - .... . .- .-. - Teammate - . .- -- -- .- - . Trust - .-. ..- ... - Volunteer ...- --- .-.. ..- -. - . . .-.

Danh mục liên quan

Gia đình

20 từ

👤

Tên

204 từ

🔧

Nghề nghiệp

50 từ

Khái niệm trừu tượng

38 từ

Không tìm thấy từ? Sử dụng công cụ dịch của chúng tôi

Công cụ