Anata Wo Omotte Iru bằng mã Morse

· · · · · · ·· ·· ··

Phân tích từng chữ cái

A ·
N ·
A ·
T
A ·
W ·
O
O
M
O
T
T
E ·
I ··
R ··
U ··

Thông tin nhanh

Tổng số tín hiệu
34 (12 tích + 22 te)
Thời gian truyền
~14.4s ở 12 WPM · ~8.6s ở 20 WPM
Chữ cái dài nhất
O (---) · 11 đơn vị
Chữ cái hiếm
Chỉ dùng bảng chữ cái thông dụng
Nhịp điệu
nhiều te (nhiều tín hiệu dài hơn)
Từ
4
Bắt đầu bằng A (.-) Thêm các từ bắt đầu bằng A

Mã Morse trực quan

Tải xuống hoặc chia sẻ thiết kế này

A .-
N -.
A .-
T -
A .-
W .--
O ---
O ---
M --
O ---
T -
T -
E .
I ..
R .-.
U ..-

· · · · · · ·· ·· ··

Câu hỏi thường gặp

"anata wo omotte iru" trong mã Morse là gì?

"anata wo omotte iru" trong mã Morse được viết là: .- -. .- - .- .-- --- --- -- --- - - . .. .-. ..-. Mỗi chữ cái được phân cách bằng dấu cách, và mỗi chữ cái tương ứng với một tổ hợp duy nhất của chấm và gạch.

Làm thế nào để gửi "anata wo omotte iru" bằng mã Morse?

Để gửi "anata wo omotte iru" bằng mã Morse, hãy truyền mẫu của từng chữ cái với khoảng dừng ngắn giữa các chữ. Chấm là tín hiệu ngắn, và gạch dài gấp ba lần.

Tôi có thể nghe "anata wo omotte iru" bằng mã Morse không?

Có! Sử dụng trình phát âm thanh ở trên để nghe "anata wo omotte iru" bằng mã Morse. Bạn cũng có thể sử dụng trang Công cụ để tạo âm thanh CW với tốc độ và cao độ tùy chỉnh.

"anata wo omotte iru" trong mã Morse ngắn hơn hay dài hơn một từ tiếng Anh trung bình?

Một từ tiếng Anh trung bình 5 chữ cái được truyền trong khoảng 1.5 giây ở 12 WPM. "anata wo omotte iru" mất khoảng 14.4 giây, đặt nó ở một thang tương đương. Các từ có chữ cái hiếm (J, Q, X, Z) hoặc nhiều dấu te có xu hướng dài hơn.

Cụm từ liên quan

Khám phá thêm các cụm từ mã Morse

Gửi dưới dạng tin nhắn bí mật

Mã hóa cụm từ này và chia sẻ liên kết. chỉ người nhận mới có thể giải mã.

Gửi dưới dạng tin nhắn bí mật

Ghi nhớ nhanh hơn → Tải ứng dụng