Danh mục

Thời tiết

Thuật ngữ thời tiết: khí hậu, dự báo, áp suất — khí tượng học bằng mã Morse.

6 từ

Climate -.-. .-.. .. -- .- - . Forecast ..-. --- .-. . -.-. .- ... - Humidity .... ..- -- .. -.. .. - -.-- Pressure .--. .-. . ... ... ..- .-. . Temperature - . -- .--. . .-. .- - ..- .-. . Weather .-- . .- - .... . .-.

Danh mục liên quan

🐾

Động vật

42 từ

🌿

Thiên nhiên & Thực vật

42 từ

🚀

Vũ trụ & Thiên văn học

23 từ

🌍

Địa lý

34 từ

Không tìm thấy từ? Sử dụng công cụ dịch của chúng tôi

Công cụ