Danh mục

Động từ hành động

Động từ hành động phổ biến: gửi, nghe, khám phá: biểu đạt hành động bằng mã Morse.

59 từ

Động từ hành động (chạy, bay, bơi, mơ, xây, sáng tạo, nhảy, chiến đấu, yêu, hy vọng) tạo nên xương sống nhịp điệu của các tin nhắn mã Morse biểu cảm. Vì động từ truyền tải chuyển động, chúng kết hợp tự nhiên với mã Morse, vốn là chuyển động nhịp điệu trong chấm và gạch. Động từ xuất hiện liên tục trong trang sức Morse truyền cảm hứng, cụm từ hình xăm và quà tặng khắc chữ. Nhóm động từ cũng là bài tập tuyệt vời cho người học: hầu hết động từ dài 3 đến 7 chữ cái, mang lại nhịp ổn định và vòng phản hồi nhanh ở 8 đến 12 WPM. Các động từ phổ biến (yêu, chạy, bay) truyền trong dưới 2 giây ở tốc độ chuẩn.

Accept .- -.-. -.-. . .--. - Activate .- -.-. - .. ...- .- - . Answer .- -. ... .-- . .-. Approve .- .--. .--. .-. --- ...- . Arrive .- .-. .-. .. ...- . Begin -... . --. .. -. Break -... .-. . .- -.- Build -... ..- .. .-.. -.. Call -.-. .- .-.. .-.. Cancel -.-. .- -. -.-. . .-.. Catch -.-. .- - -.-. .... Climb -.-. .-.. .. -- -... Close -.-. .-.. --- ... . Come -.-. --- -- . Confirm -.-. --- -. ..-. .. .-. -- Connect -.-. --- -. -. . -.-. - Continue -.-. --- -. - .. -. ..- . Copy -.-. --- .--. -.-- Deactivate -.. . .- -.-. - .. ...- .- - . Deny -.. . -. -.-- Depart -.. . .--. .- .-. - Disconnect -.. .. ... -.-. --- -. -. . -.-. - Discover -.. .. ... -.-. --- ...- . .-. Drop -.. .-. --- .--. Explore . -..- .--. .-.. --- .-. . Fall ..-. .- .-.. .-.. Find ..-. .. -. -.. Finish ..-. .. -. .. ... .... Fly ..-. .-.. -.-- Go --. --- Grow --. .-. --- .-- Hear .... . .- .-. Hold .... --- .-.. -.. Jump .--- ..- -- .--. Leave .-.. . .- ...- . Listen .-.. .. ... - . -. Move -- --- ...- . Open --- .--. . -. Pull .--. ..- .-.. .-.. Push .--. ..- ... .... Read .-. . .- -.. Reject .-. . .--- . -.-. - Repeat .-. . .--. . .- - Return .-. . - ..- .-. -. Rise .-. .. ... . Run .-. ..- -. Search ... . .- .-. -.-. .... Send ... . -. -.. Speak ... .--. . .- -.- Start ... - .- .-. - Stay ... - .- -.-- Stop ... - --- .--. Swim ... .-- .. -- Throw - .... .-. --- .-- Travel - .-. .- ...- . .-.. Turn - ..- .-. -. Wait .-- .- .. - Walk .-- .- .-.. -.- Write .-- .-. .. - .

Danh mục liên quan

Tính từ

54 từ

Khái niệm trừu tượng

38 từ

🐾

Động vật

42 từ

🎭

Nghệ thuật & Văn hóa

42 từ

Không tìm thấy từ? Sử dụng công cụ dịch của chúng tôi

Công cụ